menu_book
見出し語検索結果 "kịch bản" (1件)
kịch bản
日本語
名シナリオ
Không loại trừ kịch bản ra lệnh không kích Iran.
イランへの空爆を命じるシナリオも排除されない。
swap_horiz
類語検索結果 "kịch bản" (1件)
kịch bản kinh doanh
日本語
フ事業シナリオ
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。
format_quote
フレーズ検索結果 "kịch bản" (5件)
Không loại trừ kịch bản ra lệnh không kích Iran.
イランへの空爆を命じるシナリオも排除されない。
Không loại trừ kịch bản ra lệnh không kích Iran.
イランへの空爆を命じるシナリオも排除されない。
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
アリアンツ・アレーナでの試合は、感情豊かな展開で幕を閉じた。
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)